Skip to content

Narrow screen resolution Wide screen resolution Auto adjust screen size Increase font size Decrease font size Default font size default color brick color green color
Bạn đang xem:Home arrow C.Nghệ T.Tin arrow So sánh đàn organ yamaha S950 và đàn organ yamaha S910 (Tiến Đạt)
So sánh đàn organ yamaha S950 và đàn organ yamaha S910 (Tiến Đạt) PDF In E-mail
Người viết: Tiến Đạt   
03/01/2013

So sánh đàn organ yamaha S950 và đàn organ yamaha S910

* Tiến Đạt (biên soạn)

Đàn organ PSR-S950 ra đời là sự hoàn thiện và cải biên các yếu tố kĩ thuật của Yamha.

Nếu như PSR-S910 có bàn phím Arrange được thiết kế nhằm thu hẹp khoảng cách giữa các nhạc sĩ chuyên nghiệp và những người chơi nhạc không chuyên thì đàn organ S950 lại mang một đẳng cấp thế giới. Bàn phím của S950 có hiệu quả làm mờ ranh giới giữa âm thanh kĩ thuật số và âm thanh thực. Điều này sẽ rất quan trọng trong việc nâng cao nhận thức và trình độ âm nhạc của bạn.

 

Đàn organ yamaha S910 mang đến một sự đa dạng về thể loại âm nhạc và phong cách mới, tuy nhiên 61 phím cảm ứng kích thước thông thường lại gây một sự khó khăn cho những người chơi đàn chuyên nghiệp trong giới sobiz . So với S910 thì S950 có âm thanh tuyệt vời, style và các tính năng toàn diện hơn. Sự mạnh mẽ, chất lượng chuyên nghiệp giúp bạn sắp xếp, ghi lại, tạo ra những bản nhạc của riêng mình trong bất cứ thể loại nào.

 

Theo nhà sản xuất nhạc cụ lớn nhất thế giới, yamaha đã hoàn thiện cả khoa học và nghệ thuật để mang đến cho các bạn PSR-S950. Hãy chơi để trải nghiệm âm thanh vô cùng thực tế và biểu cảm.

 

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của đàn S950 đàn S910

Size/Weight

 

PSR-S950

PSR-S910

 

Thân Đàn

Color

Đen

Xám

 

Kích thước

Width

1,002 mm (39 7/16")

1,003mm (39-5/8")

 

Height

148 mm (5 13/16")

148mm (5-7/8")

 

Depth

437 mm (17 3/16")

433mm (17-1/8")

 

Cân nặng

Weight

11.5 kg (25 lbs., 6 oz.)

11 kg (24lbs.)

 

Control Interface

 

 

 

 

Bàn phím

Số lượng phím

61

61

 

Kiểu phím

Organ

Organ

 

Độ cảm ứng phím

Hard 2, Hard 1, Medium, Soft 1, Soft 2

Yes

 

Các phần điều khiển khác

Pitch Bend

Yes

Yes

 

Modulation

Yes

Yes

 

Multi Pads

126 banks x 4 Pads

Yes

 

Màn hình

Kiểu

Color LCD

TFT QVGA LCD

 

Kích thước

5.7 inch (320 x 240 dots TFT QVGA )

-

 

Màu

 

Contrast

-

-

 

Hiển thị nốt nhạc

 

Hiển thị lời nhạc

 

Hiển thị bảng chữ

 

Hiển thị OTS

 

Hiển thị thông tin tiếng

 

Thay đổi phông nền

Main, Lyrics

 

Hiển thị các ngôn ngữ

Anh, Đức, Pháp, Tây Ban Nha, Ý

Anh, Đức, Pháp, Tây Ban Nha, Ý

 

Mặt đàn

Ngôn ngữ

Anh

Anh

 

Voices

 

 

 

 

Nguồn Âm Thanh

Tone Generating Technology

AWM Stereo Sampling

AWM Stereo Sampling

 

Polyphony

Số lượng Polyphony (Max.)

128

128

 

Cài sẵn

Số lượng tiếng

786 Voices + 33 Drum/SFX Kits + 480 XG Voices + GM2 + GS (for song playback)

678 Voices + 28 Drum/SFX Kits + 480 XG + GM2 + GS (for GS Song Playback)

 

Tiếng đặc trưng

62 Super Articulation Voices, 23 Mega Voices, 27 Sweet! Voices, 64 Cool! Voices, 39 Live! Voices, 20 Organ Flutes!

38 S.Articulation Voices, 18 MegaVoices, 24 Sweet! Voices, 29 Live! Voices, 46 Cool! Voices, 10 Organ Flutes!

 

Khả năng mở rộng

Expansion Voice

Yes (approx. 64 MB max.)

No

 

Editing

Voice Set

No

 

Part

Right 1, Right 2, Left

Right 1, Right 2, Left

 

Compatibility

XG, XF, GS, GM, GM2

XG, XF, GS, GM, GM2

 

Effects

 

 

 

 

Kiểu

Reverb

44 Presets + 3 User

42 Preset + 3 User

 

Chorus

106 Presets + 3 User

71 Preset + 3 User

 

DSP

DSP 1: 295 Presets + 3 User, DSP 2-4: 295 Presets + 10 User

DSP 1 : 271 Preset + 3 User, DSP 2-4 : 128 Preset + 10 User

 

Master EQ

5 Presets + 2 User

5 Preset

 

Part EQ

28 Parts (Right 1, Right 2, Left, Multi Pad, Style x 8, Song x 16)

28 Parts

 

Effects Micro

Noise Gate x 1, Compressor x 1, 3Band EQ x 1

-

 

Vocal Harmony

Số lượng

44

60 Preset

 

Số lượng dành cho chỉnh sửa User

10

10

 

Vocal Effect

23

-

 

Accompaniment Styles

 

 

 

 

Cài sẵn

Số lượng điệu

408

322

 

Điệu đặc trưng

25 +Audio, 1 FreePlay, 350 Pro, 32 Session

293 Pro Styles, 29 Session Styles

 

Thế bấm hợp âm

Single Finger, Fingered, Fingered On Bass, Multi Finger, AI Fingered, Full Keyboard, AI Full Keyboard

Single Finger, Fingered, Fingered On Bass, Multi Finger, AI Fingered, Full Keyboard, AI Full Keyboard

 

Style Control

INTRO x 3, MAIN VARIATION x 4, FILL x 4, BREAK, ENDING x 3

INTRO x 3, MAIN VARIATION x 4, FILL x 4, BREAK, ENDING x 3

 

Other Features

Music Finder

2,500 bài cài sẵn

Yes

 

One Touch Setting (OTS)

4 tiếng cho mỗi điệu Style

4 tiếng cho mỗi điệu Style

 

File Format

Style File Format, Style File Format GE

Style File Format GE

 

Expandability

Expansion Style

Không

 

Expansion Audio Style

Có (approx. 64 MB max.)

Không

 

Songs

 

 

 

 

Cài sẵn

Số lượng bài

5

5

 

Phần Thâu

Số lượng bài

Không giới hạn (dựa vào bộ nhớ USB của người sử dụng)

Không giới hạn (dựa vào bộ nhớ USB của người sử dụng)

 

Số track

16

16

 

Dung lượng dữ liệu

khoảng 300 KB/ Bài

khoảng 300 KB/ Bài

 

Các kiểu thâu

Quick Recording, Multi Recording, Step Recording

Quick Recording, Multi Recording, Step Recording, Song Editing

 

Compatible Data Format

Playback

SMF (Format 0 & 1), XF

SMF (Format 0 & 1), ESEQ, XF

 

Recording

SMF (Format 0)

SMF (Format 0)

 

Functions

 

 

 

 

Registration

Số lương Nút

8 presets/bank (Không giới hạn, dựa trên bộ nhớ USB của người sử dụng)

8 presets/bank (Không giới hạn, dựa trên bộ nhớ USB của người sử dụng)

 

Control

Registration Sequence, Freeze

Regist, Sequence, Freeze

 

Bài Học/ Hướng dẫn

Lesson/Guide

Follow Lights, Any Key, Karao-Key, Your Tempo

Follow Lights, Any Key, Karao-Key, Vocal CueTIME

 

Performance Assistant Technology (PAT)

 

Demo/Help

Demonstration

 

USB Audio Recorder

Playback

.wav, .mp3

.wav, .mp3

 

Recording

.wav

.wav

 

Overall Controls

Metronome

Yes

Yes

 

Tempo Range

5 – 500, Tap Tempo

5 - 500, Tap Tempo

 

Transpose

-12 – 0 – +12

-24

 

Tuning

414.8 – 440 – 466.8 Hz

414.8 - 440 - 466.8 Hz

 

Octave Button

 

Scale Type

9 kiểu cài đặt sẵn

9 kiểu cài đặt sẵn

 

Miscellaneous

Direct Access

 

Voices

Voice Creator

 

Harmony/Echo

 

Panel Sustain

 

Mono/Poly

 

Voice Information

 

Styles

Style Creator

 

Style Recommender

 

OTS Information

 

Songs

Song Creator

 

Score Display Function

 

Lyrics Display Function

 

Multi Pads

Multi Pad Creator

 

USB Audio

Time Stretch

Không

 

Pitch Shift

Không

 

Vocal Cancel

Không

 

Storage and Connectivity

 

 

 

 

Storage

Internal Memory

approx. 6.7 MB

2.4MB

 

External Drives

USB Flash Memory, etc. (via USB to DEVICE)

Optional USB Flash Memory, USB Hard Disk Drive, etc. (via USB to DEVICE)

 

Internal Memory (for Expansion Pack)

approx. 64 MB

Không

 

Connectivity

DC IN

16V

16V

 

Headphones

x 1

 

Microphone

 

MIDI

In/Out

In/Out

 

AUX IN

 

FOOT PEDAL

(optional) Switch or Volume x 2

(optional) Switch or Volume x 2

 

OUT PUT

(R, L/L+R)

(R, L/L+R)

 

VIDEO OUT

 

USB TO DEVICE

 

USB TO HOST

 

LAN

 

Amplifiers and Speakers

 

 

 

 

Amplifiers

15 W x 2

12W x 2

 

Speakers

13 cm + 2.5 cm dome tweeter (x 2)

(12 cm +4 cm(dome)) x2

 

Power Supply

 

 

 

 

Power Supply

PA-300C

PA-300C

 

Power Consumption

16 W

16 W

 

Auto Power Off Function

Không

 

Accessories

 

 

 

 

Included Accessories

Music Rest

 

CD-ROM

 

Multi Pads

 

 

 

 

Preset

Number of Multi Pad Banks

126 banks x 4 Pads

126 banks x 4 Pads

 

Audio

Audio Link

 

Service

 

 

 

 

Internet Direct Connection ( IDC )

 

 

 

 

 

 

 

 
< Trước   Tiếp >

Tìm kiếm bài viết

Click here !
Click here !